Yahoo Search Búsqueda en la Web

  1. Cerca de 69 resultados de búsqueda
  1. 監査役会設置会社 (かんさやくかいせっちがいしゃ)とは、 監査役会 を置く 株式会社 及び 会社法 の規定により監査役会を置かなければならない株式会社をいう( b:会社法第2条 10号)。 会社法は、以下で条数のみ記載する。 目次 1 概要 2 監査役会 2.1 組織 2.2 職務 2.3 招集 2.4 決議 3 商業登記 3.1 監査役会設置会社の定め新設 3.1.1 概要及び登記事項 3.1.2 登記申請書記載事項(一部) 3.2 監査役会設置会社の定め廃止 3.2.1 概要及び登記事項 3.2.2 登記申請書記載事項(一部) 3.2.3 登記の実行 3.3 2006年の会社法施行に伴う登記 4 関連項目 5 脚注 5.1 出典 6 参考文献 7 外部リンク 概要

  2. 監査役会設置会社(かんさやくかいせっちがいしゃ)とは、監査役会を置く株式会社及び会社法の規定により監査役会を置かなければならない株式会社をいう(b:会社法第2条10号)。

  3. 28/03/2007 · Auditor. Explanation: I think in English we simply say "Auditor." Auditor is a person, but in reality it is often a firm that does auditing. In English auditor can comfortable (I think) refer to both a person and a firm that such a person belongs to. But in Japanese it sounds off to say 監査役 when it is in fact a firm. Hence ...

  4. 07/08/2018 · “「監査役会設置会社」とは、監査する人(監査役会)が取締役会の経営・報酬・人事をチェックする役目らしいです! (中村教授に聞いたのは毎度のこと…笑) #監査役 #監査役会 #監査役会設置会社

  5. 16/12/2021 · Công ty có ban kiểm toán công ty là công ty cổ phần có ban kiểm toán công ty và công ty cổ phần phải có ban kiểm toán công ty theo quy định của Đạo luật công ty (b: Điều 2 của Đạo luật công ty).

  6. Công ty có ủy ban kiểm toán và giám sát là một thiết kế thể chế của công ty cổ phần mới được áp dụng theo bản sửa đổi năm 2014 của Đạo luật công ty, có hiệu lực vào ngày 1 tháng 5 năm 2015.

  7. Translate 監査役会設置会社 from Japanese to English using Glosbe automatic translator that uses newest achievements in neural networks.